-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 14068-1:2025Quản lý biến đổi khí hậu – Chuyển đổi phát thải ròng bằng không – Phần 1: Trung hòa các–bon Climate change management – Transition to net zero – Part 1: Carbon neutrality |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8242-1:2009Cần trục. Từ vựng. Phần 1: Quy định chung Cranes. Vocabulary. Part 1: General |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11357-13:2018Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 13: Yêu cầu cho máy đầm lăn Earth moving machinery - Safety - Part 13: Requirements for rollers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 826,000 đ | ||||