-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9166:2012Công trình thủy lợi. Yêu cầu kỹ thuật thi công bằng biện pháp đầm nén nhẹ Hydraulic structures. Technical requirements for construction by light compacted method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11167-4:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 4: Tổ chức, an ninh và lệnh trao đổi. 185 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 4: Organization, security and commands for interchange |
740,000 đ | 740,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13326:2021Thiết bị leo núi – Dây treo – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mountaineering equipment – Harnesses – Safety requirements and test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 940,000 đ | ||||