-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11905:2017Ván gỗ nhân tạo - Xác định độ ẩm Wood-based panels - Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3594:1981Máy phay gỗ. Thông số và kích thước cơ bản Shapers. Basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13276:2021Giống cây lâm nghiệp - Hạt giống Forest tree variety - Seeds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13321-2:2021Thảm thể thao – Phần 2: Yêu cầu an toàn đối với thảm nhảy cao và nhảy sào Sports mats - Part 2: Pole vault and high jump mats, safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||