-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2000:1977Máy mài dọc. Độ chính xác và cứng vững Longitudinal grinding machines. Norms of accuracy and rigidity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1087:1990Máy cắt đột liên hợp. Kiểu, thông số và kích thước cơ bản Combined shearing presses. Types, basic parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11847:2017Máy tính để bàn và máy tính xách tay – Đo điện năng tiêu thụ Desktop and notebook computers – Measurement of energy consumption |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12724-1:2020Ống nhựa nhiệt dẻo để vận chuyển chất lỏng – Xác định độ bền va đập con lắc bằng phương pháp Charpy – Phần 1: Phương pháp thử chung Thermoplastics pipes for the transport of fluids – Determination of pendulum impact strength by the Charpy method – Part 1: General test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 454,000 đ | ||||