-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12229:2018Dây đồng trần dùng cho đường dây tải điện trên không Copper conductors for overhead lines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11820-1:2017Công trình cảng biển - Yêu cầu thiết kế - Phần 1: Nguyễn tắc chung Marine port facilities - Design requirements - Part 1: General principles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9802-6:2020Giao thức Internet phiên ban 6 (IPv6) - Phần 6: Giao thức tự động cấu hình địa chỉ không giữ trạng thái IPv6 Internet Protocol, version 6 (IPv6) - Part 6: IPv6 stateless address autoconfiguration protocol |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13111:2020Chất dẻo xốp cứng - Sản phẩm cách nhiệt dùng trong xây dựng - Yêu cầu kỹ thuật Rigid cellular plastics - Thermal insulation products for buildings - Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13021:2020Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định triglycerid – Phương pháp sắc ký khí Animal and vegetable fats and oils – Determination of triglycerides – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||