-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11523-2:2016Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 2: Mô tả socket giao diện người sử dụng Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 2: User interface socket description |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2983:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Mặt bích rỗng bằng thép hàn Pqư = 100N/cm2. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Welded steel blank flanges, Pw = 100N/cm2. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12740:2019Ba cách tiếp cận thống kê đánh giá và giải thích độ không đảm bảo đo Three statistical approaches for the assessment and interpretation of measurement uncertainty |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2324:1978Mối ghép then hoa răng chữ nhật. Dung sai Rectangular spline joints. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1616:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Điện trở, tụ điện Graphical symbols to be used electrical diagrams. Resistors and capacitors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13021:2020Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định triglycerid – Phương pháp sắc ký khí Animal and vegetable fats and oils – Determination of triglycerides – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 746,000 đ | ||||