-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8817-1:2011Nhũ tương nhựa đường axit – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Cationic Emulsified Asphalt. Part 1: Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8816:2011Nhũ tương nhựa đường polime gốc axit Specification for Polymer Modified Cationic Emulsified Asphalt |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8674:2011Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng vitamin A. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feeding stuffs. Determination of vitamin A content. Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11817-2:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - xác thực thực thể - Phần 2: Cơ chế sử dụng thuật toán mã hóa đối xứng Information technology - Security techniques - Entity authentication - Part 2: Mechanisms using symmetric encipherment algorithms |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||