-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1455:1983Chè xanh - Yêu cầu kỹ thuật Green Tea - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12238-5:2018Cầu chảy cỡ nhỏ – Phần 5: Hướng dẫn đánh giá chất lượng dây chảy cỡ nhỏ Miniature fuses – Part 5: Guidelines for quality assessment of miniature fuse-links |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12240:2018An toàn của pin và acquy lithium sơ cấp và thứ cấp trong quá trình vận chuyển Safety of primary and secondary lithium cells and batteries during transport |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14173:2024Thuốc bảo vệ thực vật – Phương pháp định lượng Streptomyces lydicus – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Pesticides – Enumeration of Streptomyces lydicus – The plate count method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12238-1:2018Cầu chảy cỡ nhỏ – Phần 1: Yêu cầu chung đối với dây chảy cỡ nhỏ Miniature fuses – Part 1: Definitions for miniature fuses and general requirements for miniature fuse-links |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||