-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11357-10:2018Máy đào và chuyển đất - An toàn - Phần 10: Yêu cầu cho máy đào hào Earth-moving machinery - Safety - Part 10: Requirements for trencher |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 14021:2003Nhãn môi trường vμ sự công bố về môi trường − Tự công bố về môi trường (Ghi nhãn môi trường kiểu II) Environmental labels and declarations - Self - declared environmental claims (Type II environmental labelling) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||