-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7011-6:2007Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 6: Xác định độ chính xác định vị theo các đường chéo khối và đường chéo bề mặt (Kiểm sự dịch chuyển theo đường chéo) Test code for machine tools. Part 6: Determination of positioning accuracy on body and face diagonals (Diagonal displacement tests) |
776,000 đ | 776,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5471:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với khói của khí thải Textiles. Tests for colour fastness. Colour fastness to burnt-gas fumes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7011-3:2007Quy tắc kiểm máy công cụ. Phần 3: Xác định các ảnh hưởng nhiệt Test code for machine tools. Part 3: Determination of thermal effects |
776,000 đ | 776,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 29001:2020Ngành công nghiệp dầu mỏ, hóa dầu và khí thiên nhiên – Hệ thống quản lý chất lượng cho ngành cụ thể – Yêu cầu đối với các tổ chức cung cấp sản phẩm và dịch vụ Petroleum, petrochemical and natural gas industries – Sector-specific quality management systems – Requirements for product and service supply organizations |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,858,000 đ | ||||