-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4867:1989Cao su lưu hóa. Xác định độ bám dính với kim loại. Phương pháp một tem Vulcanized rubber. Determination of adhesion to metal. One-plate method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5573:2025Thiết kế kết cấu khối xây Design of masonry structures |
396,000 đ | 396,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8860-12:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 12: Xác định độ ổn định còn lại của bê tông nhựa Asphalt Concrete. Test methods. Part 12: Determination of remaining stability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1757:1975Khuyết tật gỗ - phân loại - tên gọi - định nghĩa và phương pháp xác định Defects of wood. Terms, definitions and determination of defects |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12677:2020Dàn quang điện – Phép đo đặc tính dòng điện-điện áp tại hiện trường Photovoltaic (PV) array – On-site measurement of current-voltage characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 796,000 đ | ||||