• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10818:2015

Chất hoạt động bề mặt. Đánh giá tác động tẩy rửa. Phương pháp phân tích và thử nghiệm đối với vải đối chứng cotton đã khử bẩn. 62

Surface active agents -- Evaluation of certain effects of laundering -- Methods of analysis and test for unsoiled cotton control cloth

248,000 đ 248,000 đ Xóa
2

TCVN 9670:2013

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định trị số anisidin.

Animal and vegetable fats and oils. Determination of anisidine value

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12631:2020

Bê tông tự lèn - Thiết kế thành phần

Self-compacting concrete - Mix design

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5034:1989

Tụ điện có điện dung không đổi. Phương pháp thử nạp-phóng

Constant capacitors. Methods of charge and discharge test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8400-37:2015

Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 36: Bệnh viêm phổi địa phương ở lợn. 21

Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 36: Enzootic pneumonia in pigs

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 11433:2016

Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Không khí – Radon – 220: Phương pháp đo tích lũy để xác định nồng độ hoạt độ trung bình sử dụng các detector vết hạt nhân trạng thái rắn thụ động

Measurement of radioactivity in the environment – Air: Radon– 220: Integrated measurement methods for the determination of the average activity concentration using passive solid– state muclear track detectors

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 8910:2015

Than thương phẩm - Yêu cầu kỹ thuật

Commercial coal - Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11434-4:2016

Khối lắp ráp tấm mạch in – Phần 4: Quy định kỹ thuật từng phần – Yêu cầu đối với khối lắp ráp hàn đầu nối

Printed board assemblies – Part 4: Sectional specification – Requirements for terminal soldered assemblies

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 4897:1989

Vải dệt thoi. Kiểu dệt. Định nghĩa và các thuật ngữ chung và các kiểu dệt cơ bản

Textiles. Weaves. Types. Definitions of general terms and basic weaves

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 12417:2019

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ H (hệ thống thuỷ lực) – Yêu cầu kỹ thuật đối với chất lỏng thuỷ lực cấp HFAE, HFAS, HFB, HFC, HFDR và HFDU

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family H (hydraulic systems) – Specifications for hydraulic fluids in categories HFAE, HFAS, HFB, HFC, HFDR and HFDU

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12107:2017

Dầu gạo

Rice bran oils

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 11434-1:2016

Khối lắp ráp tấm mạch in – Phần 1: Quy định kỹ thuật chung – Yêu cầu đối với khối lắp ráp hàn điện và điện tử sử dụng công nghệ gắn kết bề mặt và các công nghệ lắp ráp liên quan

Printed board assemblies – Part 1: Generic specification – Requirements for soldered electrical and electronic assemblies using surface mount and related assembly technologies

212,000 đ 212,000 đ Xóa
13

TCVN 12670-14:2020

An toàn sản phẩm laser – Phần 14: Hướng dẫn sử dụng

Safety of laser products – Part 14: A user’s guide

424,000 đ 424,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,884,000 đ