• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7319-3:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 3: Bố trí bổ sung vùng chữ - số của khối chữ - số

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 3: Complementary layouts of the alphanumeric zone of the alphanumeric section

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11143:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng kali và natri. Phương pháp đo phổ phát xạ nguyên tử ngọn lửa. 10

Manganese ores and concentrates -- Determination of potassium and sodium content -- Flame atomic emission spectrometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8680:2011

Sứa ướp muối biển

Alum salted jellyfish

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4586:1988

Vật liệu nổ. Quy phạm an toàn về bảo quản, vận chuyển và sử dụng

Explosive materials. Safety code for storage, transportation and use

780,000 đ 780,000 đ Xóa
5

TCVN 10581:2014

Thức ăn công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Xác định hàm lượng iodua – Phương pháp điện cực chọn lọc ion

Milk-based infant formula - Determination of iodide content - lon - selective electrode method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7319-4:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 4: Khối số

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 4: Numeric section

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 2080:1986

ớt bột xuất khẩu

Powdered chillies for export

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 8897:2012

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định butyl hydroxyanisol (BHA) bằng phương pháp quang phổ

Animal and vegetable fats and oils. Determination of butyl hydroxyanisol (BHA) by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12670-14:2020

An toàn sản phẩm laser – Phần 14: Hướng dẫn sử dụng

Safety of laser products – Part 14: A user’s guide

424,000 đ 424,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,704,000 đ