-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11365:2016Mặt đường sân bay – Xác định số phân cấp mặt đường bằng thiết bị đo võng bằng quả nặng thả rơi. Pavement airport – Standard test method for evaluation pavement classification number using a heavy– falling weight deflectometer (HWD) |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-6:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với lò liền bếp, ngăn giữ nóng, lò đặt tĩnh tại và các thiết bị tương tự Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-6: Particular requirements for stationary cooking ranges, hobs, ovens and similar appliances. |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7549-1:2005Cần trục. Sử dụng an toàn. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Safe use. Part 1: General |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8317-3:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 3: Xác định các chất tan trong nước - Phương pháp chiết nóng General methods of test for pigments and extenders — Part 3: Determination of matter soluble in water — Hot extraction method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8317-8:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định các chất tan trong nước - Phương pháp chiết lạnh General methods of test for pigments and extenders — Part 8: Determination of matter soluble in water — Cold extraction method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 684,000 đ | ||||