-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7444-19:2010Xe lăn – Phần 19: Các cơ cấu tạo ra độ linh động của bánh xe để sử dụng như ghế ngồi trên phương tiện giao thông cơ giới Wheelchairs –Part 19: Wheeled mobility devices for use as seats in motor vehicles |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7118:2002Da. Xác định tính chất cơ lý. Đo độ dày Leather. Physical testing. Measurement of thickness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7444-10:2010Xe lăn - Phần 10: Xác định khả năng trèo qua vật cản của xe lăn điện Wheelchairs - Part 10: Determination of obstacle-climbing ability of electrically powered wheelchairs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 382,000 đ | ||||