-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13197-1:2020Đơn vị vận tải kết hợp – Ghi nhãn – Phần 1: Nhãn để nhận dạng Intermodal Loading Units — Marking — Part 1: Markings for identification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7444-7:2005Xe lăn. Phần 7: Đo các kích thước của ghế ngồi và bánh xe Wheelchairs. Part 7: Measurement of seating and wheel dimensions |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13321-2:2021Thảm thể thao – Phần 2: Yêu cầu an toàn đối với thảm nhảy cao và nhảy sào Sports mats - Part 2: Pole vault and high jump mats, safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13210:2020Vật liệu dệt – Vải bọc đệm – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Textiles – Mattress ticking – Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 412,000 đ | ||||