-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO/TS 16949:2004Hệ thống quản lý chất lượng. Yêu cầu cụ thể đối với việc áp dụng TCVN ISO 9001:2000 tại tổ chức chế tạo ô tô và bộ phận dịch vụ liên quan Quality management systems. Particular requirements for application of TCVN ISO 9001:2000 for automotive production and relevant service part organizations |
316,000 đ | 316,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7921-3-9:2014Phân loại điều kiện môi trường - Phần 3-9: Phân loại theo nhóm các tham số môi trường và độ khắc nghiệt - Vi khí hậu bên trong sản phẩm Classification of environmentalconditions - Part 3: Classification of groups of environmental parameters and their severities - Section 9: Microclimates inside products |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7582-4:2006Bản vẽ kỹ thuật. Phương pháp chiếu. Phần 4: Phép chiếu xuyên tâm Technical drawings. Projection methods. Part 4: Central Projection |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5660:2010Tiêu chuẩn chung đối với phụ gia thực phẩm General standard for food additives |
1,188,000 đ | 1,188,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6613-1-3:2010Thử nghiệm cáp điện và cáp quang trong điều kiện cháy. Phần 1-3: Thử nghiệm cháy lan theo chiều thẳng đứng đối với một dây có cách điện hoặc một cáp. Quy trình xác định tàn lửa rơi xuống Tests on electric and optical fibre cables under fire conditions. Part 1-3: Test for vertical flame propagation for a single insulated wire or cable. Procedure for determination of flaming droplets/particles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1443:1982Điều kiện khí hậu của môi trường sử dụng sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử Climatic conditions for use of electrotechnical and radioelectronic equipments and devices |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13202:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Phần nhô ra ngoài của ô tô – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Vehicle external projections – Requirements and test methods in type approval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,224,000 đ | ||||