-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2347:1978Hộp giảm tốc trục vít trụ thông dụng. Kích thước cơ bản, kích thước choán chỗ và lắp nối Speed gearboxes with cylindrical worms for general industrial drives. Basic parameters, overall and mounting dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13147:2020Tinh dầu chanh không hạt (Citrus latifolia Tanaka) ép nguội Oil of lime expressed, Persian type (Citrus latifolia Tanaka) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13150-2:2020Lớp vật liệu tái chế nguội tại chỗ dùng cho kết cấu áo đường ô tô - Thi công và nghiệm thu - Phần 2: Tái chế sâu sử dụng nhựa đường bọt và xi măng Cold in-place recycled material layer for road pavement - Construction and acceptance - Part 2: Full depth recycling with foamed bitumen and cement |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13149-1:2020Ghi đường sắt - Phần 1: Ghi khổ đường 1000 mm và khổ đường 1435 mm có tốc độ tàu 12 km/h - Ghi lồng có tốc độ tàu nhỏ hơn hoặc bằng 100 km/h Railway Turnout - Part 1: 1000 mm gauge and 1435 mm gauge turnouts with train speed to 120 km/h - Mixed gauge turnout with train speed less than or equal to 100 km/h |
392,000 đ | 392,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13150-1:2020Lớp vật liệu tái chế nguội tại chỗ dùng cho kết cấu áo đường ô tô - Thi công và nghiệm thu - Phần 1: Tái chế sâu sử dụng xi măng hoặc xi măng và nhũ tương nhựa đường Cold in-place recycled material layer for road pavement - Construction and acceptance - Part 1: Full depth recycling with cement or cement and asphalt emulsion |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13143:2020Tinh dầu hoàng lan macrophylla [Cananga odorata (Lam.) Hook. f. et Thomson forma macrophylla] Oil of cananga [Cananga odorata (Lam.) Hook. f. et Thomson, forma macrophylla] |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,072,000 đ | ||||