• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4996-1:2008

Ngũ cốc - Xác định dung trọng, còn gọi là \"khối lượng trên 100 lít\" -Phần 1: Phương pháp chuẩn

Cereals - Determination of bulk density, called "mass per hectolitre" - Part 1: Reference method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12831:2020

Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới rê đơn - Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears - Gillnets - Basic dimensional parameters

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 6404:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và trong thức ăn chăn nuôi. Nguyên tắc chung về kiểm tra vi sinh vật

Microbiology of food and animal feeding stuffs. General rules for microbiological examinations

208,000 đ 208,000 đ Xóa
4

TCVN 13214:2020

Da – Da mũ giầy thuộc hoàn toàn bằng crom – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử

Leather – Full chrome upper leather – Specification and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3702:1990

Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng axit

Aquatic products. Determination of acids content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN I-4:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu

Set of national standards for medicines - Part 4: Materia medica and drugs from materia medica

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 12410:2020

Phương pháp thử phơi nhiễm ngoài trời chất dẻo có khả năng phân hủy quang học

Standard Practice for Outdoor Exposure Testing of Photodegradable Plastics

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 658,000 đ