-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3069:1979Mũi doa côn 1:30 chuôi trụ. Kết cấu và kích thước Taper reamers 1:30 with cylindrical shanks. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5054:1990Kim loại. Phương pháp thử chồn Metals. Upsetting test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3228:1979Giấy. Phương pháp xác định độ chịu thủng Paper. Determination of puncture resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2353:1978Đáy côn gấp mép có góc đỉnh 90o. Kích thước cơ bản Conical flanged bottoms with apex angle 90o. Basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12619-2:2019Gỗ - Phân loại - Phần 2: Theo tính chất vật lý và cơ học Wood – Classification – Part 2: Classification by wood physical and mechanical properties |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3249:1979Trứng ấp giống Plimut-Roc (PLYMOUTH ROCK). Dòng 799, 488 và 433. Yêu cầu kỹ thuật Plymouth Rock breed eggs. 799, 488 and 433 races. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6663-24:2020Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 24: Hướng dẫn đánh giá chất lượng lấy mẫu nước Water quality — Sampling — Part 24: Guidance on the auditing of water quality sampling |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 480,000 đ | ||||