-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3242:1979Hom chè giống Tea cuttings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3244:1979Cây chè cành. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Tea plants. Specification and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3229:1979Giấy. Phương pháp xác định độ chịu xé Paper. Determination of tearing resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6663-4:2020Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 4: Hướng dẫn lấy mẫu từ các hồ tự nhiên và hồ nhân tạo Water quality - Sampling - Part 4: Guidance on sampling from lakes, natural and man-made |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||