-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 12775:2020Mô tô và xe máy điện - Yêu cầu an toàn đối với đầu nối với nguồn cấp điện từ bên ngoài Electrically propelled mopeds and motorcycles — Safety requirements for conductive connection to an external electric power supply |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6758:2015Phương tiện giao thông đường bộ. Kính an toàn và vật liệu kính an toàn. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu. 157 Road vehicles. Safety glazing and glazing material. Requirements and test methods in type approval |
628,000 đ | 628,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 12776-2:2020Mô tô và xe máy điện - Hiệu suất - Phần 2: Đặc tính hoạt động trên đường Battery-electric mopeds and motorcycles — Performance — Part 2: Road operating characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6903:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Lắp đặt các đèn chiếu sáng và đèn tín hiệu trên mô tô – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Installation of lighting and light-signalling devices of motorcycles – Requirements in type approval |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7003:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Thiết bị bảo vệ chống lại việc sử dụng trái phép mô tô, xe máy– Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road Vehicles – Protective device against unauthorized use of motorcycles and mopeds– Requirements and test methods in type approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,208,000 đ |