-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4998:1989Nông sản thực phẩm. Xác định hàm lượng xơ thô. Phương pháp Schaven cải tiến Agricultural food products. Determination of crude fibre content. Modified Scharrer method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5542:1991Quy phạm về vệ sinh đối với đồ hộp thực phẩm axit thấp và axit thấp đã axit hóa Code of hygienic practice for low-acid and acidified low-acid canned foods |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 4413:1987Đồ hộp. Phương pháp chuẩn bị mẫu để phân tích hóa học Canned foods. Preparation of samples for chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 4409:1987Đồ hộp. Phương pháp lấy mẫu Canned foods. Sampling methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7725:2007Không khí xung quanh. Xác định cacbon monoxit. Phương pháp đo phổ hồng ngoại không phân tán Ambient air. Determination of carbon monoxide. Non-dispersive infrared spectrometric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 13186:2020Du lịch MICE – Yêu cầu về địa điểm tổ chức MICE trong khách sạn MICE Tourism – MICE venue requirements in hotel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 780,000 đ |