-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5444:1991Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ không nhầu Woven fabrics. Determination of crease resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 312:1969Kim loại - Phương pháp xác định độ dai va đập ở nhiệt độ thường Metals - Method for testing the impact strength at room temperature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5522:1991Sản phẩm thực phẩm. Phương pháp xác định số vi sinh khuẩn chủng LACTOBACILLUS Food products. Method for enumeration of lactobacillus bacteria |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6514-4:1999Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 4: Vật liệu chất dẻo acrylonitril Plastics materials for food contact use. Part 4: Acrylonitrile plastics materials |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4580:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng thủy ngân Waste water. Determination of mercury content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13091:2020Chất lượng nước – Xác định các kim loại bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử nhiệt điện Water quality — Determination of metals by electrothermal atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||