-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12636-9:2020Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 9: Quan trắc lưu lượng nước sống vùng ảnh hưởng thủy triều Hydro-meteorological observations - Part 9: River discharge observaions on tidal affected zones |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2400:1978Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống cuối chuyển bậc ba ngả không đối xứng có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Asymmetric stepped end tees with adapter sleeves for pressure Pa=40MN/m2 (~400KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13065-2:2020Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Tấm mỏng, băng và tấm - Phần 2: Cơ tính Wrought aluminium and aluminium alloys - Sheets, strips and plates - Part 2: Mechanical properties |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 270,000 đ | ||||