-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11156-4:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 4: Phương pháp đo dải khoảng cách quang điện bên trong. 26 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 4: Internal electro-optical distance-ranging method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3568:1981Hàng hoá rời chở bằng tàu biển - Phương pháp xác định khối lượng theo mức nước Bulk cargo transported by ship - Methods for calculation of weight by water line |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11155-2:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ ngang. Phần 2: Phương pháp đo dải khoảng cách quang điện bên trong. 21 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of horizontal cylindrical tanks -- Part 2: Internal electro-optical distance-ranging method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11162:2015Casein và caseinat. Xác định hàm lượng lactose. Phương pháp đo quang. 11 Caseins and caseinates -- Determination of lactose content -- Photometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8596:2011Thép lá cán nguội có giới hạn bền kéo cao và giới hạn chảy thấp với tính năng tạo hình tốt Cold-reduced steel sheet of high tensile strength and low yield point with improved formability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3784:1983Thép lá mạ thiếc cán nguội mạ thiếc nóng Hot-dip tin-coated hot-rolled steel sheets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11156-2:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 2: Phương pháp đường quang chuẩn. 34 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks --Part 2: Optical-reference-line method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8996:2011Thép chồn nguội và kéo vuốt nguội Steels for cold heading and cold extruding |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11156-5:2015Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 5: Phương pháp đo dải khoảng cách quang điện bên ngoài. 19 Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 5: External electro-optical distance-ranging method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12878:2020Hệ thống lấy mẫu kết hợp có số chấp nhận bằng 0 và quy trình kiểm soát quá trình để chấp nhận sản phẩm Combined accept-zero sampling systems and process control procedures for product acceptance |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,400,000 đ | ||||