-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3571:1981Nguyên liệu dệt. Xơ bông, xơ hoá học, xơ len. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu Textiles. Cotton, chemical and woollen fibres. Method of sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3582:1981Nguyên liệu dệt. Xơ len. Phương pháp xác định độ dài Textiles. Wool fibres. Measurement of length |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12721-2:2020Thiết bị và bề mặt sân chơi – Phần 2: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử cho đu Playground equipment and surfacing – Part 2: Additions specific safety requirements and test methods for swings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||