-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11370:2016Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định dư lượng ethoxyquin – Phương pháp sắc ký lỏng ghép hai lần khối phổ (lc – ms/ms). Fish and fishery products – Determination of ethoxyquin residues – Chromatography tandem mass spectrometric method (LC– MS/MS) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12460:2018Quy phạm thực hành vệ sinh trong chế biến cà phê Code of practice for the processing of coffee |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10925:2015Dưa quả tươi. Bảo quản và vận chuyển lạnh. 7 Melons -- Cold storage and refrigerated transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12824-3:2020Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 3: Nhóm các giống tràm lai Forest tree cultivar - Testin for distinctness, uniformity and stability - Part 3: Melaleuca hybrid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||