-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6434-1:2018Khí cụ điện - Áptômát bảo vệ quá dòng dùng trong gia đình và các hệ thống lắp đặt tương tự – Phần 1: Áptômát dùng cho điện xoay chiều Electrical accessories - Circuit-breakers for overcurrent protection for household and similar installations - Part 1: Circuit-breakers for a.c. operation |
620,000 đ | 620,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 124:1963Đai ốc. Yêu cầu kỹ thuật Nuts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9509:2012Máy in. Hiệu suất năng lượng. Printers. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7161-1:2002Hệ thống chữa cháy bằng khí. Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống. Phần 1: Yêu cầu chung Gaseous fire-extinguishing systems. Physical properties and system design. Part 1: General requirements |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13531:2022Mẫu tiêu bản thực vật - Yêu cầu kỹ thuật Plant specimen - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6669:2000Thuốc lá điếu đầu lọc. Xác định chiều dài phần thuốc Filter cigarettes. Determination of length of tobacco portion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12714-7:2020Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 7: Dầu rái Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 7: Dipterocarpus alatus |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,256,000 đ | ||||