-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11988-3:2017Trục gá dao phay dẫn động bằng vấu – Phần 3: Kích thước mặt phân cách của côn rỗng có mặt bích tiếp xúc Cutter arbors with tenon drive – Part 3: Dimensions of hollow taper interface with flange contact surface |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9982-1:2018Tủ lạnh bày hàng – Phần 1: Từ vựng Refrigerated display cabinets – Part 1: Vocabulary |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6024:1995Protectơ kẽm. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Zinc protector (Sacrificial Anode). Specifications and testing methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5885:1995Vật liệu kim loại. Phương pháp thử độ cứng. Bảng các giá trị độ cứng Brinell dùng cho phép thử trên bề mặt phẳng Metallic materials. Hardness test. Tables of Brinell hardness values for use in tests made on flat surfaces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3769:1995Cao su thiên nhiên SVR Natural rubber SVR |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12696-1:2020Thử nghiệm phản ứng với lửa - Khả năng bắt cháy của sản phẩm dưới tác động trực tiếp của ngọn lửa - Phần 1: Hướng dẫn thử khả năng bắt cháy Reaction to fire tests — Ignitability of products subjected to direct impingement of flame — Part 1: Guidance on ignitability |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||