-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1484:1974Ổ lăn - Yêu cầu kỹ thuật Rolling bearings Technical Roquirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 180:1986Quặng apatit. Phương pháp thử Apatite ores. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6599:2000Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng aflatoxin B1 Animal feeding stuffs. Determination of aflatoxin B1 content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12195-2-3:2018Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Claviceps africana Frederickson, Mantle & De Milliano Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-3: Particular requirements for Claviceps africana Frederickson, Mantle & De Milliano fungi |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4280:2007Cối cặp mũi khoan ba chấu loại không chìa vặn. Yêu cầu kỹ thuật Keyless type three-jaw drill chuck. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9778:2013Hướng dẫn áp dụng các nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm để kiểm soát listeria monocytogenes trong thực phẩm Guidelines on the Application of General Principles of Food Hygiene to the Control of Listeria monocytogenes Foods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6313:2008Các khía cạnh an toàn. hướng dẫn về an toàn cho trẻ em Safety aspects. Guidelines for child safety |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12439:2018Thức ăn công thức để kiểm soát cân nặng Formula foods for use in weight control diets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12874:2020Mua sắm bền vững – Hướng dẫn Sustainable procurement — Guidance |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4551:1988Thống kê ứng dụng. Phân tích phương sai Applied statistics. Analysis of variance |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12926:2020Chất làm mát động cơ loại glycerin – Quy định kỹ thuật Standard specification for engine coolant grade glycerin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4808:2007Cà phê nhân. Phương pháp kiểm tra ngoại quan, xác định tạp chất lạ và các khuyết tật Green coffee. Olfactory and visual examination and determination of foreign matters and defects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11513-2:2016Xác định hàm lượng sterol tổng số và các sterol riêng rẽ – Phương pháp sắc ký khí – Phần 2: Dầu ôliu và dầu bã ôliu Determination of individual and total sterols contents – Gas chromatographic method – Part 2: Olive oils and olive pomace oils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 3223:1994Que hàn điện dùng cho thép cacbon và hợp kim thấp. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật chung Welding electrodes for welding of carbon and low alloyed steels. Dimensions and general technical requirement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 12696-1:2020Thử nghiệm phản ứng với lửa - Khả năng bắt cháy của sản phẩm dưới tác động trực tiếp của ngọn lửa - Phần 1: Hướng dẫn thử khả năng bắt cháy Reaction to fire tests — Ignitability of products subjected to direct impingement of flame — Part 1: Guidance on ignitability |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,994,000 đ | ||||