• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6704:2000

Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng phổ tia X

Gasoline. Test method for determination of lead by X-ray spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12978:2020

Ứng dụng RFID trong chuỗi cung ứng - Vật phẩm vận chuyển có thể quay vòng (RTI) và vật phẩm bao bì có thể quay vòng (RPI)

Supply chain applications of RFID — Returnable transport items (RTIs) and returnable packaging items (RPIs)

248,000 đ 248,000 đ Xóa
3

TCVN 4653-2:2009

Quặng sắt. Xác định tổng hàm lượng sắt. Phần 2: Phương pháp chuẩn độ sau khi khử bằng titan (III) clorua

Iron ores - Determination of total iron content - Part 2: Titrimetric methods after titanium(III) chloride reduction

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7794:2007

Quặng sắt. Xác định hàm lượng chì. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of lead content. Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 200:1995

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định trị số toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính trị số toả nhiệt thực

Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the calorimeter bomb method and calculation of net calorific value

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 12979:2020

Ứng dụng RFID trong chuỗi cung ứng - Đơn vị vận tải

Supply chain applications of RFID — Transport units

180,000 đ 180,000 đ Xóa
7

TCVN 12981:2020

Ứng dụng RFID trong chuỗi cung ứng - Gắn thẻ sản phẩm

Supply chain applications of RFID — Product tagging

264,000 đ 264,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,192,000 đ