-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9163:2012Công trình thủy lợi. Bản vẽ cơ điện. Yêu cầu về nội dung Hydraulic structures. Electro-mechanic drawing. Content requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10886:2015Phép đo điện và quang cho các sản phẩm chiếu sáng rắn Electrical and photometric measurements of solid lighting products |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6823:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Mối nối thử áp suất thuỷ lực cho thiết bị phanh Road vehicles. Hydraulic pressure test connection for braking equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8966:2011Chất thải. Phương pháp xác định chất rắn không tan trong chất thải nguy hại hữu cơ thể lỏng. Standard Test Method for Determination of Insoluble Solids in Organic Liquid Hazardous Waste |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8325:2010Gỗ để sản xuất ván sàn – Ký hiệu để ghi nhãn theo loài gỗ Wood for manufacture of wood flooring – Symbols for marking according to species |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12636-5:2020Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 5: Quan trắc tổng lượng ôzôn khí quyển và bức xạ cực tím Hydro-meteorological observations - Part 5: Total amount of ozone and ultraviolet radiation observation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||