• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11971:2018

Vữa chèn cáp dự ứng lực

Grout for prestressing tendons

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13566-3:2022

Ứng dụng đường sắt – Đường ray – Tà vẹt và tấm đỡ bê tông – Phần 3: Tà vẹt bê tông cốt thép hai khối

Railway applications – Track – Concrete sleepers and bearers – Part 3: Twin-block reinforced sleepers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 4314:2022

Vữa xây dựng – Yêu cầu kỹ thuật

Mortar for masonry – Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7460:2005

Kíp nổ điện an toàn dùng trong hầm lò có khí mêtan và bụi nổ. Phương pháp xác định cường độ nổ

Permissible electrical detonator for use in underground mine in present of methane gas and explosive dust. Method of determination the power

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6614-1-2:2000

Phương pháp thử nghiệm chung đối với vật liệu cách điện và vỏ bọc của cáp điện. Phần 1: Phương pháp áp dụng chung. Mục 2: Phương pháp lão hoá nhiệt

Common test methods for insulating and sheathing materials of electric cables. Part 1: Methods for general application. Section 2: Thermal ageing methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 14181:2024

Bê tông phun – Phương pháp lấy mẫu và thử nghiệm trên lõi khoan

Shotcrete – Obtaining and Testing Drilled Cores

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12868:2020

Tấm tường bê tông khí chưng áp cốt thép - Phương pháp thử

Reinforced autoclaved aerated concrete wall panel – Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ