-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12882:2020Đánh giá tải trọng khai thác cầu đường bộ |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5456:2010Chất hoạt động bề mặt – Chất tẩy rửa – Xác định chất hoạt động anion thuỷ phân được và không thuỷ phân được trong điều kiện axit Surface active agents – Detergents – Determination of anionic active matter hydrolysable and non-hydrolysable under acid conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1994:1977Ren của van dùng cho săm lốp. Profin, thông số và kích thước cơ bản, dung sai Threads of valves used for inner tyres. Profiles, parameter and basic dimensions and tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4441:1987Phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên. Sản phẩm dạng đơn chiếc Methods of random sampling of products of job-lot production |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5879:1995Thử không phá huỷ. Phương tiện kiểm tra bằng mắt chọn kính lúp có độ phóng đại nhỏ Non-destructive testing – Aids to visual inspection- Selection of low-power magnifiers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1873:1976Cam quả tươi xuất khẩu Fresh oranges for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12854-3:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Mật mã hạng nhẹ - Phần 3: Mã dòng Information technology — Security techniques — Lightweight cryptography — Part 3: Stream ciphers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||