-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4179:1985Hệ thống tài liệu thiết kế. Biểu diễn và ký hiệu quy ước các mối ghép không tháo được System for design documentation. Presentation and designation of dead joint seams |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6755:2000Mã số và mã vạch vật phẩm. Mã vạch EAN.UCC-128. Quy định kỹ thuật Article number and barcode. EAN.UCC-128 barcode. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8099-3:2009Sữa. Xác định hàm lượng nitơ. Phần 3: Phương pháp phân hủy kín (Phương pháp thông dụng nhanh semi-macro) Milk. Determination of nitrogen content. Part 3: Block-digestion method (Semi-micro rapid routine method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11817-5:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể - Phần 5: Cơ chế sử dụng kỹ thuật không tiết lộ thông tin Information technology — Security techniques — Entity authentication — Part 5: Mechanisms using zero-knowledge techniques |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 510,000 đ | ||||