-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10572-2:2014Gỗ nhiều lớp (LVL) - Chất lượng dán dính - Phần 2: Các yêu cầu Laminated veneer lumber (LVL) - Bonding quality - Part 2: Requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12714-17:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 17: Chò chỉ Forest tree cultivar - Seedling of native plants - Part 17: Parashorea chinensis H.Wang |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6530-1:2016Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ bền nén ở nhiệt độ thường của vật liệu chịu lửa định hình sít đặc Refractory products – Test methods Part 1: Densen shaped refractory products – Determination of cold compressive strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12580:2019Ứng dụng đường sắt - Hệ thống thông tin liên lạc, tín hiệu và xử lý - Các hệ thống tín hiệu điện tử liên quan đến an toàn Railway applications - Communication, signalling and processing systems. Safety related electronic systems for signalling |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12820:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho chức năng phòng chống xâm nhập hệ trên thiết bị tường lửa/thiết bị mạng Information Technology - Security techniques - Protection profile for Intrusion Prevention Systems in Firewalls/ Network Devices |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 558,000 đ | ||||