-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 284:1968Đinh tán mũ côn ghép chắc. Kích thước Tight fitted countersunk head rivets. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14608:2025Cống qua đê – Quản lý vận hành, duy tu bảo dưỡng Dike sluice – Management, operation and maintenance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12777-3:2020Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị chuyển mạch điện/điện tử - Phần 3: Rơle loại nhỏ Road vehicles — Electrical/electronic switching devices — Part 3: Microrelays |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||