• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9945-4:2013

Biểu đồ kiểm soát - Phần 4: Biểu đồ tổng tích lũy

Control charts -- Part 4: Cumulative sum charts

320,000 đ 320,000 đ Xóa
2

TCVN 3753:2007

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định điểm đông đặc

Petroleum products. Test method for determination of pour point

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7699-2-53:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-53: Các thử nghiệm và hướng dẫn. Thử nghiệm khí hậu kết hợp (Nhiệt độ/ độ ẩm) và thử nghiệm động lực (Rung/ xóc)

Environmental testing. Part 2-53: Tests and guidance. Combined climatic (temperature/humidity) and dynamic (vibration/shock) tests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 3708:1990

Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng nitơ axit amin

Aquatic products - Method for the determination of nitrogen amino acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5275:1990

Hạt giống lâm nghiệp. Yêu cầu chung

Forest tree seeds. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7952-10:2008

Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Phương pháp thử. Phần 10: Xác định cường độ chịu kéo và độ giãn dài khi đứt

Epoxy resin base bonding systems for concrete. Test methods. Part 10: Determination of tensile strength and elongation at break

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7576-1:2006

Phương pháp thử các bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng của động cơ đốt trong. Phần 1: Độ chênh áp suất/ đặc tính dòng chảy

Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 1: Differential pressure/flow characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 180:1965

Quặng apatit - phương pháp thử

Apatit ore- Methods of test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7699-2-81:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-81: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Ei: Xóc. Tổng hợp phổ đáp tuyến xóc

Environmental testing. Part 2-81: Tests. Test Ei: Shock. Shock response spectrum synthesis

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 6726:2017

Giấy và các tông – Xác định độ hút nước – Phương pháp Cobb

Paper and board – Determination of water absorptiveness – Cobb method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 13180:2020

Ván gỗ nhân tạo – Ván sợi, ván dăm và ván dăm định hướng (OSB) – Từ vựng

Wood-based panels – Fibreboard, particleboard and oriented strand board (OSB) – Vocabulary

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 8818-1:2025

Nhựa đường lỏng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

0 đ 0 đ Xóa
13

TCVN 6567:2015

Phương tiện giao thông đường bộ – Khí thải gây ô nhiễm từ động cơ cháy do nén, động cơ cháy cưỡng bức sử dụng khí dầu mỏ hóa lỏng hoặc sử dụng khí thiên nhiên lắp trên ô tô – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – The of emission of pollutants emitted from compression ignition engines, positive-ignition engines fuelled with liquefied petroleum gas or natural gas equipped for automobiles – Requirements and test methods in type approval

1,160,000 đ 1,160,000 đ Xóa
14

TCVN 6922:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn vị trí trước, đèn vị trí sau,đèn phanh, đèn báo rẽ và đèn biển số sau của mô tô, xe máy. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Front position lamps, rear position lamps, stop lamps, direction indicators and rear-registration-plate illuminating devices for motorcycles, mopeds. Requirements and test methods in type approval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN 12777-3:2020

Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị chuyển mạch điện/điện tử - Phần 3: Rơle loại nhỏ

Road vehicles — Electrical/electronic switching devices — Part 3: Microrelays

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,530,000 đ