-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8606-12:2017Phương tiện giao thông đường bộ – Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí thiên nhiên nén (CNG)– Phần 12: Van an toàn. Road vehicles – Compressed natural gas (CNG) fuel system components – Part 12: Pressure relief valve (PRV) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12776-2:2020Mô tô và xe máy điện - Hiệu suất - Phần 2: Đặc tính hoạt động trên đường Battery-electric mopeds and motorcycles — Performance — Part 2: Road operating characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||