-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9858-2:2013Thiết bị y tế sử dụng mô động vật và các dẫn xuất. Phần 2: Kiếm soát việc lập nguồn, thu thập và xử lý. 24 Medical devices utilizing animal tissues and their derivatives -Part 2: Controls on sourcing, collection and handling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1307:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối bốn chạc chuyển bậc. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End stepped crosses. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7138:2013Thịt và sản phẩm thịt. Định lượng Pseudomonas spp. giả định Meat and meat products. Enumeration of presumptive Pseudomonas spp. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13280:2021Thức ăn chăn nuôi - Xác định khả năng phân giản protein của pepsin trong sản phẩm thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật bằng phương pháp lọc Animal feeding stuff - Determination of pepsin digestibility in animal protein feeds product by filtration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5048:1990Hợp kim cứng. Phương pháp xác định độ bền uốn Hardmetals- Method of determination of transverse rupture strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10420:2014Lưu huỳnh sử dụng trong công nghiệp – Xác định hàm lượng tro ở 850 oC đến 900 oC và cặn ở 200 oC Sulphur for industrial use – Determination of ash at 850 oC - 900 oC and of residue at 200 oC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14197:2024Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tưới ngầm Irrigation and drainage system - Subsurface irrigation system design |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1553:1974Gỗ. Phương pháp xác định lực bám của đinh và đinh vít Wood. Determination of adhesion force of nails and screws |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7629:2007Ngưỡng chất thải nguy hại Hazardous waste thresholds |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 888,000 đ | ||||