-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8806:2012Máy nông lâm nghiệp. Máy cắt có động cơ do người đi bộ điều khiển. Yêu cầu an toàn và phương pháp thử, L6 Agricultural and forestry machinery. Pedestrian controlled motor mowers. Safety requirements and test methods |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 11344-8:2017Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 8: Gắn kín Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 8: Sealing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 8439:2010Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín – Hướng dẫn lựa chọn phương pháp hiệu chuẩn Measurement of fluid in closed conduits – Guide to the selection of calibration methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 608,000 đ |