• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8081:2009

Sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng chất khô tổng số (Phương pháp chuẩn)

Sweetened condensed milk. determination of total solids content (reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7243:2003

Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp xác định nồng độ axit flohydric (HF) trong khí thải

Health care solid waste incinerators. Determination method of hydrofloride acid concentration (HF) in fluegas

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8073:2009

Mạng viễn thông. Đặc tính kĩ thuật của đồng hồ chuẩn sơ cấp.

telecommunication network. Timing characteristics of primary reference clock.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 258-1:2007

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Vickers. Phần 1: Phương pháp thử

Metallic materials. Vickers hardness test. Part 1: Test method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7444-4:2010

Xe lăn - Phần 4: Năng lượng tiêu thụ của xe lăn và xe scutơ chạy điện dùng để xác định quãng đường đi lý thuyết

Wheelchairs - Part 4: Energy consumption of electric wheelchairs and scooters for determination of theoretical distance range

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ