-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6599:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định bán định lượng Aflatoxin B1. Phương pháp sắc ký lớp mỏng Animal feeding stuffs. Semi-quantitative determination of aflatoxin B1. Thin-layer chromatographic methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13282:2021Sản phẩm ngũ cốc xác định hàm lượng tinh bột tổng số bằng phương pháp quang phổ sau khi thủy phân bằng amyloglucosidase và α-amylase Cereal products - Determination of total starch content by spectrophotometric method after hydrolysis by amyloglucosidase and α-amylase |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6368:1998Cáp thép thông dụng. Phương pháp xác định tải trọng phá hỏng thực tế Steel wire ropes for general purposes. Determination of actual breaking load |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12849-1:2020Kỹ thuật hệ thống và phần mềm - Kiểm thử phần mềm - Phần 1: Khái niệm và định nghĩa Software and systems engineering — Software testing — Part 1: Concepts and definitions |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7444-4:2010Xe lăn - Phần 4: Năng lượng tiêu thụ của xe lăn và xe scutơ chạy điện dùng để xác định quãng đường đi lý thuyết Wheelchairs - Part 4: Energy consumption of electric wheelchairs and scooters for determination of theoretical distance range |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 610,000 đ | ||||