-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1325:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Đai ốc lồng Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Union nuts. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14244:2024Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitơ nitrat và nitơ nitrit – Phương pháp đo màu Animal feeding stuffs – Determination of nitrogen (nitrate and nitrite content by colorimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13473:2022Ong giống Breeding bee |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11739:2017Phụ kiện dùng trong bê tông - Thanh cẩu Accessories for used in concrete - Anchor |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||