-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2683:1991Đất cho xây dựng. Lấy mẫu, bao gói, vận chuyển và bảo quản mẫu Construction earth. Sampling, packaging, transportation and storage of samples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11994-2:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 2: Đèn hồ quang xenon Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 2: Xenon-arc lamps |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9352:2012Đất xây dựng. Phương pháp thí nghiệm xuyên tĩnh Soils. Method of cone penetration test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12241-1:2018Pin lithium - ion thứ cấp dùng để truyền lực cho phương tiện giao thông đường bộ chạy điện - Phần 1: Thử nghiệm tính năng Secondary lithium-ion cells for the propulsion of electric road vehicles - Part 1: Performance testing |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 564,000 đ | ||||