-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7093-2:2003Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Kích thước và dung sai. Phần 2: Dãy thông số theo hệ inch Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids. Dimensions and tolerances. Part 2: Inch series |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7996-2-9:2014Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với máy tarô Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-9: Particular requirements for tappers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7311:2003Chai thuỷ tinh. Độ thẳng đứng. Phương pháp thử Glass bottles. Verticality. Test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8409:2012Quy trình đánh giá đất sản xuất nông nghiệp Instruction for agricutural production land evaluation |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 482,000 đ | ||||