-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 10875:2015Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Khe hở và các kích thước tối thiểu của tay cầm. 10 Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Minimum handle clearance and sizes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1773-16:1999Máy kéo và máy nông nghiệp tự hành. Phương pháp thử. Phần 16. Tính năng làm việc của hệ thống sưởi ấm và thông thoáng trong buồng lái kín Agricultural tractors and self-propelled machines. Test procedures. Part 16. Performance of heating and ventilation systems in closed cabs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7505:2005Quy phạm sử dụng kính trong xây dựng. Lựa chọn và lắp đặt Code of practice for application of glass in building. Selection and installation |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 12806:2019Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Sửa chữa palét phẳng bằng gỗ Pallets for materials handling – Repair of flat wooden pallets |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 576,000 đ |