• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12554:2019

Ổ lăn - Ổ bi đỡ chặn một dãy - Kích thước cạnh vát cho phía không chặn của vòng ngoài

Rolling bearings – Single-row angular contact ball bearings – Chamfer dimensions for outer ring non-thrust side

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6980:2001

Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước sông dùng cho mục đích cấp nước sinh hoạt

Water quality. Standards for industrial effluents discharged into rivers using for domestic water supply

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6965:2001

Âm học - Tần số ưu tiên

Acoustics - Preferred frequencies

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12226:2018

Cáp điện lực có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp dùng cho điện áp danh định lớn hơn 30 kV (Um = 36 kV) đến và bằng 150 kV (Um = 170 kV) – Phương pháp và yêu cầu thử nghiệm

Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages above 30 kV (Um = 36 kV) up to 150 kV (Um = 170 kV) – Test methods and requirements

292,000 đ 292,000 đ Xóa
5

TCVN 8409:2012

Quy trình đánh giá đất sản xuất nông nghiệp

Instruction for agricutural production land evaluation

232,000 đ 232,000 đ Xóa
6

TCVN 4090:1985

Đường ống chính dẫn dầu và sản phẩm dầu. Tiêu chuẩn thiết kế

Main pipelines for transporting oil and oil products. Design standard

388,000 đ 388,000 đ Xóa
7

TCVN 12805:2019

Palét dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng – Chất lượng của chi tiết kẹp chặt dùng để lắp ráp mới và sửa chữa các palét phẳng bằng gỗ, đã qua sử dụng

Pallets for materials handling - Quality of fasteners for assembly of new and repair of used, flat, wooden pallets

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,212,000 đ