-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7619-2:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định amin thơm dẫn xuất từ thuốc nhuộm azo. Phần 2: Phát hiện việc sử dụng thuốc nhuộm azo bằng cách chiết xơ Textiles. Methods for the determination of certain aromatic amines derived from azo colorants. Part 2: Detection of the use of certain azo colorants accessible by extracting the fibres |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2994:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 90o E-U. Kích thước cơ bản Steel pipes and fitting for water piping. Steel 90o elbows E-U. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7058:2002Phương tiện giao thông đường bộ - Xích mô tô - Đặc tính kỹ thuật và phương pháp thử Road vehicles - Motorcycle chains - Characterics and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4742:1989Quần áo bảo hộ lao động dùng cho công nhân đi lô cao su Clothes specifications for workers in rubber fotests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11206-2:2015Kết cấu gỗ - Xác định các giá trị đặc trưng - Phần 2: Gỗ xẻ Timber structures - Determination of characteristic values - Part 2: Sawn timber |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6342:2019Bao cao su nam làm từ latex cao su thiên nhiên - Yêu cầu và phương pháp thử Natural rubber latex male condoms - Requirements and test methods |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 796,000 đ | ||||