-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3187:1979Máy phát hàn (BBAD điều 2.4, 2.5 và 2.9) Arc-welding generators |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9562:2013Ống composite nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh Glass-reinforced thermosetting plastics pipes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12796-4:2019Chất dẻo – Đánh giá tính năng kết dính liên diện trong tổ hợp chất dẻo-kim loại – Phần 4: Điều kiện môi trường để xác định độ bền Plastics – Evaluation of the adhesion interface performance in plastic-metal assemblies – Part 4: Environmental conditions for durability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6821:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Phanh ô tô và moóc. Từ vựng Road vehicles. Braking of automotive vehicles and their trailers. Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9562:2017Hệ thống ống bằng chất dẻo cấp nước chịu áp và không chịu áp - Hệ thống ống nhựa nhiệt rắn gia cường thuỷ tinh (GRP) trên cơ sở nhựa polyeste không no (UP) Plastics piping systems for pressure and non-pressure water supply - Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) systems based on unsaturated polyester (UP) resin |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12796-1:2019Chất dẻo – Đánh giá tính năng kết dính liên diện trong tổ hợp chất dẻo-kim loại – Phần 1: Hướng dẫn cách tiếp cận Plastics – Evaluation of the adhesion interface performance in plastic-metal assemblies – Part 1: Guidelines for the approach |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 764,000 đ | ||||