-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5816:1994Kem đánh răng - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Tooth pastes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12617:2019Cổng từ phát hiện kim loại theo vùng - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Walk-through metal detector - Technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12683-8:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 8: Yêu cầu trong công trình hào Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 8: Requiremetns in trench |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5817:1994Nước gội đầu Shampoo |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12683-10:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 10: Yêu cầu trong công trình giếng sâu Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 10: Requiremetns in deep well works |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12683-12:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 12: Yêu cầu trong công trình lò nghiêng Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 12: Requiremetns in inclined adit works |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5797:1994Vải dệt kim. Phương pháp xác định khả năng chịu mài mòn Knitted fabrics. Determination of abrasion resistanse |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5799:1994Vải và sản phẩm dệt kim. Phương pháp xác định chiều dài vòng sợi Knitted fabrics and garments. Determination of yarn length in the loop |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 11784-4:2017Đất, đá, quặng silicat - Phần 4: Xác định hàm lượng chất mất khí nung - Phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5821:1994Vải giả da xốp. Yêu cầu kỹ thuật Specification for PVC. Coated knitted fabrics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-1B:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 1B: Qui định chung về phân cấp Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 1A: General regulations for the classification |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9569:2013Chất dẻo. Tấm đùn Polyetylen (HDPE). Yêu cầu và phương pháp thử Extruded sheets of polyethylene (PE-HD). Requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11838:2017Thịt - Phương pháp xác định dư lượng sulfonamid bằng sắc ký lỏng khối phổ hai lần Meat - Determination of sulfonamid residues by liquid chromatography tanderm mass spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 5584:1991Mép mối hàn khi hàn thép với chất trợ dung - Hình dạng và kích thước Edges for welded joints in steel welding under flux - Form and size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 12683-6:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 6: Yêu cầu trong công trình dọn sạch vết lộ Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 6: Requiremetns in cleaning outcrop works |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 5827:1994Vải phủ cao su hoặc chất dẻo. Phương pháp xác định đặc tính cuộn Specifications for PVC - coated woven fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 12795:2019Chất dẻo – Màng và tấm – Màng polyamit (nylon) định hướng hai chiều Plastics – Film and sheeting – Biaxially oriented polyamide (nylon) films |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,250,000 đ | ||||