• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11019:2015

Cao su. Hướng dẫn hiệu chuẩn thiết bị thử nghiệm. 26

Rubber -- Guide to the calibration of test equipment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11268-2:2016

Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính – Kích thước – Phần 2: Bánh mài dùng để mài tròn ngoài vô tâm.

Bonded abrasive products – Dimensions – Part 2: Grinding wheels for centreless external cylindrical grinding

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7981-5:2009

Trao đổi siêu dữ liệu và dữ liệu thống kê. Phần 5: Hướng dẫn thực thi các tiêu chuẩn định dạng SDMX

Statistical data and metadata exchange. Section 5: Implementor's guide for SDMX format standards

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11603:2016

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng nicarbazin – Phương pháp sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần

Meat and meat products – Determination of nicarbazin residues – Liquid chromatography with tandem mass spectrometric (LC– MS/MS) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11286:2016

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng buquinolate – Phương pháp đo huỳnh quang.

Animal feeding stuffs – Determination of buquinolate content – Flurometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11366-4:2019

Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 4: Keo chịu hạn

Plantation - Site requirements - Part 4: Acacia difficilis maiden

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ