• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12433:2018

Cần trục – Yêu cầu năng lực đối với người vận hành cần trục, người xếp dỡ tải, người báo hiệu và người đánh giá

Crane – Competency requirements for crane drivers (operators), slingers, signallers and assessors

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 5064:1994

Dây trần dùng cho đường dây tải điện trên không

Bare wires for overhead power lines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11146:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng canxi và magie. Phương pháp chuẩn độ EDTA. 14

Manganese ores and concentrates -- Determination of calcium and magnesium contents -- EDTA titrimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12434:2018

Cần trục – Tín hiệu bằng tay sử dụng với cần trục

Crane – Hand signals used with cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4957:1989

Xe đạp. Chốt đùi và bộ phận trục giữa chốt đùi

Bicycles. Cotter pin and assembly of the axle/cotter pin/crank

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 9985-7:2014

Thép dạng phẳng chịu áp lực – Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp – Phần 7: Thép không gỉ.

Steel flat products for pressure purposes -- Technical delivery conditions -- Part 7: Stainless steels

228,000 đ 228,000 đ Xóa
7

TCVN 12195-2-10:2019

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-10: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Synchytrim endobioticum (Schilb) Percival

Procedure for indentification of plant disease caused by funge - Part 2-10: Particular requirements for Synchytrim endobioticum (Schilb) Percival

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 628,000 đ