-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5085:1990Chè. Xác định độ kiềm của tro tan trong nước Tea. Determination of alkalinity of water-soluble ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1595-1:2007Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ cứng ấn lõm. Phần 1: Phương pháp sử dụng thiết bị đo độ cứng (độ cứng Shore) Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of indentation hardness. Part 1: Durometer method (Shore hardness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3214:1979Đồ hộp. Bao bì vận chuyển bằng cactông Canned foods. Carton boxes for canned foods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12703-1:2019Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ bền mòn theo chu kỳ - Phần 1: Ướt (mù muối)/khô/ẩm Paints and varnishes — Determination of resistance to cyclic corrosion conditions — Part 1: Wet (salt fog)/dry/humid |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||